translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "trung tâm khoa học tự nhiên và công nghệ quốc gia" (1件)
trung tâm khoa học tự nhiên và công nghệ quốc gia
play
日本語 国家自然科学技術センター
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "trung tâm khoa học tự nhiên và công nghệ quốc gia" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "trung tâm khoa học tự nhiên và công nghệ quốc gia" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)