ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "trung tâm khoa học tự nhiên và công nghệ quốc gia" (1件)
trung tâm khoa học tự nhiên và công nghệ quốc gia

日本語
名国家自然科学技術センター
類語検索結果 "trung tâm khoa học tự nhiên và công nghệ quốc gia" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "trung tâm khoa học tự nhiên và công nghệ quốc gia" (0件)
フレーズはありませんでした。
